TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đào thành hang tiếng Anh là gì?

"đào thành hang" trong tiếng Anh là cave (ngoại động từ).

cave Ngoại động từ

UK/keɪv/US/keɪv/

Nghĩa: Đào thành hang, xoi thành hang.

Xem đầy đủ từ "cave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đào thành hang tiếng Anh là gì?

"đào thành hang" trong tiếng Anh là cave (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.