TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đá bào tiếng Anh là gì?

"đá bào" trong tiếng Anh là shaved ice (danh từ).

shaved ice Danh từ

Nghĩa: Đá bào.

  • I want to eat either ice cream or shaved ice.Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào.

Xem đầy đủ từ "shaved ice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đá bào tiếng Anh là gì?

"đá bào" trong tiếng Anh là shaved ice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.