TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đá banh tiếng Anh là gì?

"đá banh" trong tiếng Anh là soccer (danh từ), association football.

soccer Danh từ

UK/ˈsɒk.ə/US/ˈsɑk.ɚ/

Nghĩa: bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu

  • In my opinion, soccer is a great sport.Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "soccer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

association football

Xem đầy đủ từ "association football": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đá banh tiếng Anh là gì?

"đá banh" trong tiếng Anh là soccer (danh từ), association football.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.