TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soccer

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒk.ə/ US/ˈsɑk.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

soccer nghĩa là môn bóng đá, bóng đá, bóng tròn.

Nghĩa của soccer

Danh từ

  1. Thông tục Môn bóng đá.

Dạng từ của soccer

Ngôi thứ ba số ítsoccers
Hiện tại phân từ (-ing)soccering
Quá khứ phân từsoccered
Quá khứsoccered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soccer

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với soccer

  • soccer field — Sân bóng đá.

Câu ví dụ với soccer

  • I play basketball, soccer and american football. Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.
  • I enjoy watching soccer on TV. Tôi thích xem đá bóng trên ti vi.
  • In my opinion, soccer is a great sport. Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.
  • Soccer and basketball are popular sports. Bóng đá và bóng rổ là những môn thể thao phổ biến.
  • Tom is not interested in soccer. Tom không quan tâm đến bóng đá.
  • We play soccer every Saturday. Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.
  • The boys are playing soccer. Các cậu bé đang chơi bóng đá.
  • In soccer, cooperation is important. Trong bóng đá thì quan trọng là phải hợp tác.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

soccer nghĩa là gì?

soccer (danh từ) nghĩa là môn bóng đá, bóng đá, bóng tròn.

soccer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soccer: giọng Anh (UK) /ˈsɒk.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑk.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.