TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đá dăm tiếng Anh là gì?

"đá dăm" trong tiếng Anh là gravel (danh từ).

gravel Danh từ

UK/ˈɡɹævəl/US/ˈɡɹævəl/

Nghĩa: sỏi, đá dăm

Xem đầy đủ từ "gravel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đá dăm tiếng Anh là gì?

"đá dăm" trong tiếng Anh là gravel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.