TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đá hậu tiếng Anh là gì?

"đá hậu" trong tiếng Anh là kick (nội động từ), fling (ngoại động từ), flung (ngoại động từ).

kick Nội động từ

UK/kɪk/US/kɪk/

Nghĩa: Đá, đá hậu (ngựa).

Xem đầy đủ từ "kick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fling Ngoại động từ

UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/

Nghĩa: Đá hậu.

Xem đầy đủ từ "fling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flung Ngoại động từ

UK/ˈflʌŋ/US/ˈflʌŋ/

Nghĩa: Đá hậu.

Xem đầy đủ từ "flung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đá hậu tiếng Anh là gì?

"đá hậu" trong tiếng Anh là kick (nội động từ), fling (ngoại động từ), flung (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.