TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kick

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kɪk/ US/kɪk/ giọng máy của trình duyệt

kick nghĩa là trôn chai, cái đá, cú đá, đá.

Nghĩa của kick

Danh từ

  1. Trôn chai (chỗ lõm ở đít chai).
  2. Cái đá, cú đá (đá bóng); cái đá hậu (ngựa).
  3. Võ thuật Cước, đòn đá, đòn chân.
    • the Axe Kickđòn đá chẻ
  4. Sự giật (của súng, khi bắn).
  5. Tay đá bóng, cầu thủ.
  6. Thông tục Hơi sức; sức bật, sực chống lại.
    • to have no kick leftkhông còn hơi sức
  7. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) lý do phản kháng, lý do phản đối; sự phản kháng, sự phản đối.
  8. Thông tục Sự thích thú, sự thú vị.
    • to get a kick out of somethingthích thú cái gì, tìm thấy sự thú vị ở cái gì
  9. Số nhiều (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) trò vui, trò nhộn.
  10. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự việc thay đổi bất ngờ, việc bất ngờ.

Nội động từ

  1. Đá, đá hậu (ngựa).
  2. Giật (súng).
  3. + against, at Chống lại, kháng cự, phản đối, phản kháng; tỏ ý khó chịu với.

Ngoại động từ

  1. Đá.
  2. Sút ghi (bàn thắng) (bóng đá).
    • to kick a goalsút ghi một bàn thắng

Dạng từ của kick

Ngôi thứ ba số ítkicks
Hiện tại phân từ (-ing)kicking
Quá khứ phân từkicked
Quá khứkicked
Số nhiềukicks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kick

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với kick

  • to get the kick — Bị đá bị đuổi, bị sa thải.
  • more kicks than half-pence — Bị chửi nhiều được khen ít; bực mình khó chịu nhiều hơn là thích thú.
  • to kick about (around) — Đá vung, đá lung tung; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) hành hạ, đối xử thô bạo; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lung tung đây đó; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) nghĩ về, bàn luận về.
  • to kick back — Đánh ngược trở lại (maniven ô tô); Đá lại; đá (quả bóng) trả lại; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trả lại (của ăn cắp hoặc một phần số tiền do bị ép buộc hay thoả thuận riêng mà phải nhận...).
  • to kick in — Đá bung (cửa); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) góp phần, đóng góp; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) chết.
  • to kick off — Đá bật đi; (Thể dục, thể thao) Bắt đầu ra bóng, bắt đầu ra trận đấu bóng đá.
  • to kick out — Đá ra; tống cổ ra.
  • to kick up — Đá tung lên; Gây nên.
  • to kick against the pricks — (Nghĩa bóng) Kháng cự vô ích chỉ chuốc lấy cái đau đớn vào thân.
  • to kick over the traces — Kháng cự lại, không chịu sự kiềm thúc gò ép.
  • to kick somebody upstairs — (Đùa cợt) Đề bạt ai cốt để tống khứ đi.
  • kick down ladder — Từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị.
  • kick the beam — Nhẹ hơn, nhẹ bỗng lên (cán cân).
  • kick the bucket — (thành ngữ, uyển ngữ, thông tục, hài hước) bán muối, ngắm gà khỏa thân, chết, từ trần, tạ thế, qua đời.
  • kick the crap out of — đánh hay tấn công ai một cách thô bạo.
  • kick up a shindy — Làm ồn ào huyên náo; gây chuyện cãi lộn.
  • kick up one's heels — Chết.

Câu ví dụ với kick

  • Tom kick-started his motorcycle. Tom đã nổ máy chiếc xe máy của mình.
  • Kick the ball. Sút quả bóng đi.
  • Kick it. Đá nó đi.
  • Tom just got kicked out of Australia. Tom vừa bị đuổi khỏi Úc.
  • Tom kicked the door closed behind him. Tom đá cái cửa đang đóng ở phía sau
  • I got kicked out of school three months ago. Tôi đã bị đuổi học cách đây ba tháng.
  • The boy kicked the ball. Cậu bé đã đá quả bóng.
  • Tom kicked the ball. Tom đã đá quả bóng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

kick nghĩa là gì?

kick (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là trôn chai, cái đá, cú đá, đá.

kick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kick: giọng Anh (UK) /kɪk/, giọng Mỹ (US) /kɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.