TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đá vôi tiếng Anh là gì?

"đá vôi" trong tiếng Anh là limestone (danh từ), calcareous (tính từ), calcarious (tính từ).

limestone Danh từ

UK/ˈlaɪmˌstəʊn/US/ˈlaɪmˌstoʊn/

Nghĩa: Đá vôi.

Xem đầy đủ từ "limestone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calcareous Tính từ

UK/kælˈkɛəɹi.əs/US/kælˈkɛəɹi.əs/

Nghĩa: Đá vôi.

Xem đầy đủ từ "calcareous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calcarious Tính từ

UK/kælˈkɛəɹi.əs/US/kælˈkɛəɹi.əs/

Nghĩa: Đá vôi.

Xem đầy đủ từ "calcarious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đá vôi tiếng Anh là gì?

"đá vôi" trong tiếng Anh là limestone (danh từ), calcareous (tính từ), calcarious (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.