Đá vôi tiếng Anh là gì?
"đá vôi" trong tiếng Anh là limestone (danh từ), calcareous (tính từ), calcarious (tính từ).
limestone Danh từ
UK/ˈlaɪmˌstəʊn/US/ˈlaɪmˌstoʊn/
Nghĩa: Đá vôi.
calcareous Tính từ
UK/kælˈkɛəɹi.əs/US/kælˈkɛəɹi.əs/
Nghĩa: Đá vôi.
calcarious Tính từ
UK/kælˈkɛəɹi.əs/US/kælˈkɛəɹi.əs/
Nghĩa: Đá vôi.
Câu hỏi thường gặp
Đá vôi tiếng Anh là gì?
"đá vôi" trong tiếng Anh là limestone (danh từ), calcareous (tính từ), calcarious (tính từ).