TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

limestone

UK/ˈlaɪmˌstəʊn/ US/ˈlaɪmˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

limestone nghĩa là đá vôi.

Nghĩa của limestone

Danh từ

  1. Đá vôi.
  2. thuộc ngữ Thứ làm từ đá vôi.

Dạng từ của limestone

Số nhiềulimestones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limestone

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ limestone

Từ ghép giữa.

Câu hỏi thường gặp

limestone nghĩa là gì?

limestone (danh từ) nghĩa là đá vôi.

limestone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limestone: giọng Anh (UK) /ˈlaɪmˌstəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪmˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.