TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đái ra tiếng Anh là gì?

"đái ra" trong tiếng Anh là piss (ngoại động từ).

piss Ngoại động từ

UK/pɪs/US/pɪs/

Nghĩa: Đái ra (máu...).

Xem đầy đủ từ "piss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đái ra tiếng Anh là gì?

"đái ra" trong tiếng Anh là piss (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.