TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đám đông lộn xộn tiếng Anh là gì?

"đám đông lộn xộn" trong tiếng Anh là huddle (danh từ).

huddle Danh từ

UK/ˈhʌdəl/US/ˈhʌdəl/

Nghĩa: Đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đông lộn xộn (người).

  • a huddle of ideasmột mớ những ý nghĩ lộn xộn

Xem đầy đủ từ "huddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đám đông lộn xộn tiếng Anh là gì?

"đám đông lộn xộn" trong tiếng Anh là huddle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.