TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đáng nể tiếng Anh là gì?

"đáng nể" trong tiếng Anh là formidable (tính từ).

formidable Tính từ

UK/fɔːˈmɪdəbəl/US/ˈfɔɹmɪdəbəl/

Nghĩa: Đáng sợ, đáng nể, dữ dội, ghê gớm.

  • She has a formidable list of qualifications.Cô ấy có cả danh sách những kĩ năng đáng nể
  • a formidable appearancediện mạo ghê gớm

Xem đầy đủ từ "formidable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đáng nể tiếng Anh là gì?

"đáng nể" trong tiếng Anh là formidable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.