TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đáng tự hào tiếng Anh là gì?

"đáng tự hào" trong tiếng Anh là proud (tính từ).

proud Tính từ

UK/ˈpɹaʊ̯d/US/ˈpɹaʊ̯d/ giọng người thật

Nghĩa: Tự hào; hãnh diện; đáng tự hào.

  • to be proud of the victory tự hào về chiến thắng
  • the proudest day of my life ngày tươi đẹp hãnh diện nhất đời tôi

Xem đầy đủ từ "proud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đáng tự hào tiếng Anh là gì?

"đáng tự hào" trong tiếng Anh là proud (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "proud": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).