TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đáng xấu hổ tiếng Anh là gì?

"đáng xấu hổ" trong tiếng Anh là embarrassing (tính từ), reproach (danh từ).

embarrassing Tính từ

UK/ɪmˈbæɹ.ə.sɪŋ/US/ɪmˈbæɹ.ə.sɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Gây ngượng ngùng, đáng xấu hổ.

Xem đầy đủ từ "embarrassing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reproach Danh từ

UK/ɹɪˈpɹəʊtʃ/US/ɹɪˈpɹoʊt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Điều sỉ nhục, điều nhục nhã, điều đáng xấu hổ.

  • to be a reproach to... là một điều xỉ nhục cho...; là một điều làm xấu hổ cho
  • to bring reproach upon (on) làm nhục, làm xấu hổ cho

Xem đầy đủ từ "reproach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đáng xấu hổ tiếng Anh là gì?

"đáng xấu hổ" trong tiếng Anh là embarrassing (tính từ), reproach (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "embarrassing": Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "reproach": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.