TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đánh gia tiếng Anh là gì?

"đánh gia" trong tiếng Anh là rate (ngoại động từ).

rate Ngoại động từ

UK/ɹeɪt/US/ɹeɪt/

Nghĩa: Đánh gia, ước lượng, ước tính; định giá.

  • to rate somebody too highđánh giá ai quá cao
  • the copper coinage is rated much above its real valuetiền đồng được định giá cao hơn giá trị của nó nhiều

Xem đầy đủ từ "rate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh gia tiếng Anh là gì?

"đánh gia" trong tiếng Anh là rate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.