TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đánh mất tiếng Anh là gì?

"đánh mất" trong tiếng Anh là lose (ngoại động từ).

lose Ngoại động từ

UK/luːz/US/luz/ giọng người thật

Nghĩa: Mất, đánh mất.

  • I didn't want to lose Tom. Tôi đã không muốn đánh mất Tom.
  • If I lose your love, I lose everything. Nếu em đánh mất tình yêu của anh, em sẽ đánh mất tất cả.

Xem đầy đủ từ "lose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh mất tiếng Anh là gì?

"đánh mất" trong tiếng Anh là lose (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "lose": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).