Đã được bầu tiếng Anh là gì?
"đã được bầu" trong tiếng Anh là elect (hậu tố).
elect Hậu tố
UK/ɪˈlɛkt/US/ɪˈlɛkt/
Nghĩa: Tân cử, đã được chọn, đã được bầu (nhưng chưa nhậm chức...).
- Takaichi has been elected as the first woman prime minister of Japan.Takaichi đã được bầu làm nữ thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản.
- He was elected to Parliament in 1970.Ông ấy đã được bầu vào Quốc hội vào năm 1970.
Câu hỏi thường gặp
Đã được bầu tiếng Anh là gì?
"đã được bầu" trong tiếng Anh là elect (hậu tố).