TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã được bầu tiếng Anh là gì?

"đã được bầu" trong tiếng Anh là elect (hậu tố).

elect Hậu tố

UK/ɪˈlɛkt/US/ɪˈlɛkt/

Nghĩa: Tân cử, đã được chọn, đã được bầu (nhưng chưa nhậm chức...).

  • Takaichi has been elected as the first woman prime minister of Japan.Takaichi đã được bầu làm nữ thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản.
  • He was elected to Parliament in 1970.Ông ấy đã được bầu vào Quốc hội vào năm 1970.

Xem đầy đủ từ "elect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã được bầu tiếng Anh là gì?

"đã được bầu" trong tiếng Anh là elect (hậu tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.