elect
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈlɛkt/
US/ɪˈlɛkt/
giọng máy của trình duyệt
elect nghĩa là chọn lọc, chọn, bầu, tân cử.
Nghĩa của elect
Tính từ
- Chọn lọc.
- Chính trị Xem -elect
Ngoại động từ
- Chọn.
- Bầu.
- Quyết định.
- he elected to remain at homenó quyết định ở lại nhà
Danh từ
- trang trọng hay hài hước Một nhóm người bất kỳ được chọn vì có những phẩm chất cụ thể.
Hậu tố
- Tân cử, đã được chọn, đã được bầu (nhưng chưa nhậm chức...).
- President-elect.Tân tổng thống, tổng thống tân cử, tân cử tổng thống
Dạng từ của elect
| Số nhiều | elects |
| Ngôi thứ ba số ít | elects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | electing |
| Quá khứ phân từ | elected |
| Quá khứ | elected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elect
Trái nghĩa
Họ từ của elect
Cụm từ, thành ngữ với elect
- the elect — (Tôn giáo) Theo thuyết Calvin, những người được Chúa chọn (lên thiên đường).
- elect by ballot — Bầu bằng phiếu kín.
Câu ví dụ với elect
- He was elected to Parliament in 1970. Ông ấy đã được bầu vào Quốc hội vào năm 1970.
- We elected Jack chairman. Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.
- The former minister of energy was elected president on Sunday. Cựu bộ trưởng bộ năng lượng được bầu làm tổng thống hôm chủ nhật.
- Takaichi has been elected as the first woman prime minister of Japan. Takaichi đã được bầu làm nữ thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
elect nghĩa là gì?
elect (tính từ, ngoại động từ, danh từ, hậu tố) nghĩa là chọn lọc, chọn, bầu, tân cử.
elect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elect: giọng Anh (UK) /ɪˈlɛkt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlɛkt/.