TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã được kiểm chứng tiếng Anh là gì?

"đã được kiểm chứng" trong tiếng Anh là proven (tính từ).

proven Tính từ

UK/ˈpɹuː.vn̩/US/ˈpɹu.vn̩/ giọng người thật

Nghĩa: Đã được chứng minh, đã được kiểm chứng.

Xem đầy đủ từ "proven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã được kiểm chứng tiếng Anh là gì?

"đã được kiểm chứng" trong tiếng Anh là proven (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "proven": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.