TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proven

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹuː.vn̩/ US/ˈpɹu.vn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của proven

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của proven

So sánh hơnmore proven
So sánh nhấtmost proven

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proven

Trái nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.