proven
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹuː.vn̩/
US/ˈpɹu.vn̩/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của proven
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của proven
| So sánh hơn | more proven |
| So sánh nhất | most proven |