TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã biết tiếng Anh là gì?

"đã biết" trong tiếng Anh là known (tính từ).

known Tính từ

UK/nəʊn/US/noʊn/ giọng người thật

Nghĩa: Được biết đến, nổi tiếng; đã biết (quá khứ phân từ của know).

  • You've known me for a while. Bạn đã biết tôi được một thời gian rồi.
  • How long has Tom known about the problem? Tom đã biết về vấn đền này bao lâu rồi?

Xem đầy đủ từ "known": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã biết tiếng Anh là gì?

"đã biết" trong tiếng Anh là known (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "known": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).