known
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/nəʊn/
US/noʊn/
giọng máy của trình duyệt
known nghĩa là biết, hiểu biết, nhận biết, biết rõ vấn đề.
Nghĩa của known
Động từ
- Biết; hiểu biết.
- to know about somethingbiết về cái gì
- to know at least three languagesbiết ít nhất ba thứ tiếng
- to know how to play chessbiết đánh cờ
- Biết, nhận biết; phân biệt được.
- to know somebody at oncenhận biết được ai ngay lập tức
- to know one from anotherphân biệt được cái này với cái khác
- Biết, quen biết.
- to know by sightbiết mặt
- to know by namebiết tên
- to get to know somebodylàm quen được với ai
- Thường + of Biết, biết tin, biết rõ về.
- do you know of his return?anh đã biết tin ông ta trở về chưa?
- I know of an excellent restaurant near heretôi biết gần đây có một tiệm ăn rất tốt
- Đã biết mùi, đã trải qua.
- to know miseryđã trải qua cái cảnh nghèo khổ
- Kinh thánh Đã ăn nằm với (một người đàn bà).
Danh từ
- To be in the know biết rõ sự việc, biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết.
Dạng từ của known
| So sánh hơn | better known |
| So sánh nhất | best known |
| Số nhiều | knowns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với known
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với known
- all one knows — (Thông tục) (với) tất cả khả năng của mình, (với) tất cả sự hiểu biết của mình; hết sức mình.
- before you know where you are — (Thông tục) Ngay, không chậm trễ, trong chốc lát, một cách nhanh chóng.
- to know one's way about — Biết rõ sự tình; biết phân biệt trắng đen; biết cặn kẽ, biết rõ ngọn ngành.
- to know better — xem better.
- to know better than... — Không ngốc mà lại.
- to know one's own business — Không dính vào việc của người khác.
- to know one's own mind — Biết rõ ý định của mình; kiên quyết, không dao động.
- to know what one is about — Biết phải làm gì; hành động một cách khôn ngoan.
- not to know what from which — Không biết cái gì với cái gì.
- to know everything is to know nothing — (Tục ngữ) Cái gì cũng biết là không biết cái gì cả.
- not that I know of — Theo tôi biết thì không.
- known somebody his bottle up — Biết ai từ thuở còn thơ.
Câu ví dụ với known
- A tree is known by its fruit. Trông quả biết cây.
- We have known each other since childhood. Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.
- How long have you known him? Bạn đã quen anh ấy được bao lâu rồi?
- Tom has known Mary for years. Tom quen Mary nhiều năm.
- Tom has known Mary for over three years. Tom đã biết Mary được 3 năm.
- How long has Tom known about the problem? Tom đã biết về vấn đền này bao lâu rồi?
- The motive for the murder isn't yet known. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
- You've known me for a while. Bạn đã biết tôi được một thời gian rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
known nghĩa là gì?
known (động từ, danh từ) nghĩa là biết, hiểu biết, nhận biết, biết rõ vấn đề.
known phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của known: giọng Anh (UK) /nəʊn/, giọng Mỹ (US) /noʊn/.