TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã cho tiếng Anh là gì?

"đã cho" trong tiếng Anh là given (tính từ).

given Tính từ

UK/ˈɡɪvən/US/ˈɡɪvən/

Nghĩa: Đã quy định; (toán học) đã cho; cụ thể.

  • at a given time and placevào lúc và nơi đã quy định
  • a given number(toán học) số đã cho

Xem đầy đủ từ "given": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã cho tiếng Anh là gì?

"đã cho" trong tiếng Anh là given (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.