TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

given

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɪvən/ US/ˈɡɪvən/ giọng máy của trình duyệt

given nghĩa là nếu, đã quy định, đã cho, có xu hướng.

Nghĩa của given

Giới từ

  1. Nếu.
    • Given good weather I'll go for a walk.Nếu thời tiết tốt tôi sẽ đi dạo

Tính từ

  1. Đã quy định; (toán học) đã cho; cụ thể.
    • at a given time and placevào lúc và nơi đã quy định
    • a given number(toán học) số đã cho
    • any given personmột người cụ thể
  2. Có xu hướng, quen thói.
    • given to boastingquen thói khoe khoang khoác lác

Danh từ

  1. Một điều kiện được coi là đúng mà không cần chứng minh.
    • That is a given!Dĩ nhiên!

Dạng từ của given

Số nhiềugivens
So sánh hơnmore given
So sánh nhấtmost given

Họ từ của given

Cụm từ, thành ngữ với given

  • given name — Tên, tên gọi, tên thánh, tên chính, tên riêng.

Câu ví dụ với given

  • We weren't given any food or water. Bọn mình không nhận được đồ ăn hay nước uống.
  • You've given birth to a healthy baby boy. Bạn đã sinh ra được một bé trai khỏe mạnh đấy.
  • I've recently given up smoking. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.
  • I've given up on the idea of buying a house. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà.
  • Children under three years old should not be given these products. Trẻ em dưới ba tuổi không nên được tiếp xúc với những sản phẩm này.
  • If we were supposed to talk more than listen, we would have been given two mouths and one ear. Nếu phải nói nhiều hơn nghe thì chúng ta đã có hai miệng và một tai rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

given nghĩa là gì?

given (giới từ, tính từ, danh từ) nghĩa là nếu, đã quy định, đã cho, có xu hướng.

given phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của given: giọng Anh (UK) /ˈɡɪvən/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪvən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.