TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã chuẩn bị tiếng Anh là gì?

"đã chuẩn bị" trong tiếng Anh là prepared (tính từ).

prepared Tính từ

UK/pɹɪˈpɛəd/US/pɹɪˈpɛɹd/ giọng người thật

Nghĩa: Sẵn sàng, đã chuẩn bị (be prepared to: sẵn lòng).

  • I ate absolutely all of the food that you prepared. Tôi đã hoàn toàn ăn hết đồ ăn mà bạn đã chuẩn bị.
  • Tom was well prepared for the exam. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.

Xem đầy đủ từ "prepared": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã chuẩn bị tiếng Anh là gì?

"đã chuẩn bị" trong tiếng Anh là prepared (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "prepared": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).