Đã chuẩn bị tiếng Anh là gì?
"đã chuẩn bị" trong tiếng Anh là prepared (tính từ).
prepared Tính từ
UK/pɹɪˈpɛəd/US/pɹɪˈpɛɹd/ giọng người thật
Nghĩa: Sẵn sàng, đã chuẩn bị (be prepared to: sẵn lòng).
- I ate absolutely all of the food that you prepared. Tôi đã hoàn toàn ăn hết đồ ăn mà bạn đã chuẩn bị.
- Tom was well prepared for the exam. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.
Câu hỏi thường gặp
Đã chuẩn bị tiếng Anh là gì?
"đã chuẩn bị" trong tiếng Anh là prepared (tính từ).