prepared
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪˈpɛəd/
US/pɹɪˈpɛɹd/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của prepared
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của prepared
| So sánh hơn | more prepared |
| So sánh nhất | most prepared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prepared
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với prepared
- Tom was well prepared for the exam. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.
- We must always be prepared for the worst. Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.
- The citizens immediately prepared everything to defend the city. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
- I ate absolutely all of the food that you prepared. Tôi đã hoàn toàn ăn hết đồ ăn mà bạn đã chuẩn bị.
- Tom was supposed to prepare everything. He prepared nothing, though. Tom đáng lẽ ra phải chuẩn bị mọi thứ. Anh ấy lại không chuẩn bị gì cả.
- I always carry condoms to ensure I'm prepared for any situation. Tôi luôn mang theo bao cao su để đảm bảo tôi sẵn sàng trong mọi tình huống.
- Be prepared. Chuẩn bị đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).