TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã lột áo quần tiếng Anh là gì?

"đã lột áo quần" trong tiếng Anh là undressed (tính từ).

undressed Tính từ

US/ən.ˈdrɛst/

Nghĩa: Đã cởi quần áo, đã lột áo quần.

Xem đầy đủ từ "undressed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã lột áo quần tiếng Anh là gì?

"đã lột áo quần" trong tiếng Anh là undressed (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.