Đã lột áo quần tiếng Anh là gì?
"đã lột áo quần" trong tiếng Anh là undressed (tính từ).
undressed Tính từ
US/ən.ˈdrɛst/
Nghĩa: Đã cởi quần áo, đã lột áo quần.
Câu hỏi thường gặp
Đã lột áo quần tiếng Anh là gì?
"đã lột áo quần" trong tiếng Anh là undressed (tính từ).