undressed
US/ən.ˈdrɛst/
giọng máy của trình duyệt
undressed nghĩa là đã cởi quần áo, đã lột áo quần, mặc thường phục, ăn bận xuềnh xoàng.
Nghĩa của undressed
Tính từ
- Đã cởi quần áo, đã lột áo quần.
- Mặc thường phục; ăn bận xuềnh xoàng.
- Chưa xử lý, chưa chế biến.
- undressed leatherda chưa thuộc
- undressed woundvết thương không băng lại
Dạng từ của undressed
| So sánh hơn | more undressed |
| So sánh nhất | most undressed |
Câu hỏi thường gặp
undressed nghĩa là gì?
undressed (tính từ) nghĩa là đã cởi quần áo, đã lột áo quần, mặc thường phục, ăn bận xuềnh xoàng.
undressed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undressed: giọng Mỹ (US) /ən.ˈdrɛst/.