TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã ngồi tiếng Anh là gì?

"đã ngồi" trong tiếng Anh là sat (động từ).

sat Động từ

UK/sæt/US/sæt/ giọng người thật

Nghĩa: Đã ngồi (quá khứ và quá khứ phân từ của sit).

  • We sat in complete silence. Chúng tôi đã ngồi hoàn toàn im lặng.
  • He sat down next to me. Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.

Xem đầy đủ từ "sat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã ngồi tiếng Anh là gì?

"đã ngồi" trong tiếng Anh là sat (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sat": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).