TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã thôi tiếng Anh là gì?

"đã thôi" trong tiếng Anh là retired (tính từ).

retired Tính từ

UK/ɹɪˈtaɪəd/US/ɹɪˈtaɪəɹd/ giọng người thật

Nghĩa: Đã về hưu; đã thôi (làm việc, buôn bán, kinh doanh...).

  • a retired officer một sĩ quan về hưu
  • retired pay lương hưu trí

Xem đầy đủ từ "retired": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã thôi tiếng Anh là gì?

"đã thôi" trong tiếng Anh là retired (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "retired": Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).