TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đình lạm tiếng Anh là gì?

"đình lạm" trong tiếng Anh là stagflation (danh từ).

stagflation Danh từ

UK/ˌstæɡˈfleɪʃn̩/US/ˌstæɡˈfleɪʃ(ə)n/

Nghĩa: đình lạm

Xem đầy đủ từ "stagflation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đình lạm tiếng Anh là gì?

"đình lạm" trong tiếng Anh là stagflation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.