Đóng dấu vào tiếng Anh là gì?
"đóng dấu vào" trong tiếng Anh là impress (ngoại động từ), imprint (ngoại động từ).
impress Ngoại động từ
UK/ɪmˈpɹɛs/US/ɪmˈpɹɛs/
Nghĩa: Đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì).
- to impress the wax with a stampđóng dấu vào miếng sáp bằng con dấu
imprint Ngoại động từ
UK/ˈɪm.pɹɪnt/US/ˈɪm.pɹɪnt/
Nghĩa: Đóng, in (dấu); in dấu vào, đóng dấu vào (cái gì).
- to imprint a postmark on a letterđóng dấu bưu điện lên một lá thư
- to imprint the paper with a sealđóng dấu vào giấy bằng một con dấu
Câu hỏi thường gặp
Đóng dấu vào tiếng Anh là gì?
"đóng dấu vào" trong tiếng Anh là impress (ngoại động từ), imprint (ngoại động từ).