TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đóng thành bánh tiếng Anh là gì?

"đóng thành bánh" trong tiếng Anh là cake (động từ).

cake Động từ

UK/keɪk/US/keɪk/

Nghĩa: Đóng thành bánh, đóng bánh.

  • that sort of coals cakesloại than ấy dễ đóng bánh
  • trousers caked with mudquần đóng kết những bùn

Xem đầy đủ từ "cake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đóng thành bánh tiếng Anh là gì?

"đóng thành bánh" trong tiếng Anh là cake (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.