TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đô đốc tiếng Anh là gì?

"đô đốc" trong tiếng Anh là admiral (danh từ).

admiral Danh từ

UK/ˈædməɹəl/US/ˈædməɹəl/

Nghĩa: Đô đốc.

  • admiral of the fleetthượng tướng hải quân
  • vice admiraltrung tướng hải quân

Xem đầy đủ từ "admiral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đô đốc tiếng Anh là gì?

"đô đốc" trong tiếng Anh là admiral (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.