TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đô la tiếng Anh là gì?

"đô la" trong tiếng Anh là dollar (danh từ).

dollar Danh từ

UK/ˈdɒl.ə/US/ˈdɑ.lɚ/

Nghĩa: đồng, đô la, đô-la, đồng Mỹ

  • The yen is rising and the dollar is falling.Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.
  • Canadian dollar looks different from American dollar.Đồng đô la Canada trông khác với đồng đô la Mỹ.

Xem đầy đủ từ "dollar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đô la tiếng Anh là gì?

"đô la" trong tiếng Anh là dollar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.