TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đô la hoá tiếng Anh là gì?

"đô la hoá" trong tiếng Anh là dollarization (danh từ), dollarize (động từ).

dollarization Danh từ

UK/dɑləɹɪˈzeɪ̯ʃɪn/US/dɑləɹɪˈzeɪ̯ʃɪn/

Nghĩa: Đô la hoá.

Xem đầy đủ từ "dollarization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dollarize Động từ

Nghĩa: Đô la hoá.

Xem đầy đủ từ "dollarize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đô la hoá tiếng Anh là gì?

"đô la hoá" trong tiếng Anh là dollarization (danh từ), dollarize (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.