TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đương nhiệm tiếng Anh là gì?

"đương nhiệm" trong tiếng Anh là incumbent (danh từ).

incumbent Danh từ

UK/ɪnˈkʌmb(ə)nt/US/ɪnˈkʌmbənt/

Nghĩa: Người đương nhiệm, người giữ một chức vụ.

Xem đầy đủ từ "incumbent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đương nhiệm tiếng Anh là gì?

"đương nhiệm" trong tiếng Anh là incumbent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.