TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đường cao tiếng Anh là gì?

"đường cao" trong tiếng Anh là altitude (danh từ).

altitude Danh từ

UK/ˈælt.ɪˌtjuːd/US/ˈælt.ɪˌtjuːd/

Nghĩa: Độ cao, đường cao.

  • altitude flightsự bay ở độ cao
  • altitude gauge (measurer)máy đo độ cao

Xem đầy đủ từ "altitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đường cao tiếng Anh là gì?

"đường cao" trong tiếng Anh là altitude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.