TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được dự phòng tiếng Anh là gì?

"được dự phòng" trong tiếng Anh là provided (tính từ), providing (tính từ).

provided Tính từ

UK/pɹəˈvaɪdɪd/

Nghĩa: Được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng.

Xem đầy đủ từ "provided": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

providing Tính từ

UK/pɹəˈvaɪdɪŋ/US/pɹəˈvaɪdɪŋ/

Nghĩa: Được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng.

Xem đầy đủ từ "providing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được dự phòng tiếng Anh là gì?

"được dự phòng" trong tiếng Anh là provided (tính từ), providing (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.