TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được nhận nuôi tiếng Anh là gì?

"được nhận nuôi" trong tiếng Anh là adopted (tính từ).

adopted Tính từ

UK/əˈdɒptɪd/US/əˈdɑptɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Được nhận nuôi; nuôi (con nuôi); được chọn, được thông qua.

  • Tom was adopted. Tom đã được nhận nuôi.
  • Mary doesn't know that she's adopted. Mary không biết rằng cô ấy được nhận nuôi.

Xem đầy đủ từ "adopted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được nhận nuôi tiếng Anh là gì?

"được nhận nuôi" trong tiếng Anh là adopted (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "adopted": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).