TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được tạo thành tiếng Anh là gì?

"được tạo thành" trong tiếng Anh là form (nội động từ).

form Nội động từ

UK/fɔːm/US/fɔɹm/

Nghĩa: Thành hình, được tạo thành.

  • his habit is formingthói quen của anh ta đang thành nếp

Xem đầy đủ từ "form": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được tạo thành tiếng Anh là gì?

"được tạo thành" trong tiếng Anh là form (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.