TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được vỗ béo tiếng Anh là gì?

"được vỗ béo" trong tiếng Anh là fat (tính từ).

fat Tính từ

UK/fæt/US/fæt/

Nghĩa: Được vỗ béo (để giết thịt).

Xem đầy đủ từ "fat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được vỗ béo tiếng Anh là gì?

"được vỗ béo" trong tiếng Anh là fat (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.