TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đại bàng tiếng Anh là gì?

"đại bàng" trong tiếng Anh là eagle (danh từ).

eagle Danh từ

UK/ˈiːɡəl/US/ˈiːɡəl/

Nghĩa: Chim đại bàng, đại bàng.

  • The bird was half as large as an eagle.Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.
  • How many eggs does an eagle lay?Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?

Xem đầy đủ từ "eagle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đại bàng tiếng Anh là gì?

"đại bàng" trong tiếng Anh là eagle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.