TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đại từ tiếng Anh là gì?

"đại từ" trong tiếng Anh là pronoun (danh từ), pronominal (tính từ).

pronoun Danh từ

UK/ˈpɹəʊ.naʊn/US/ˈpɹoʊ.naʊn/

Nghĩa: Đại từ.

  • One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns.Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".
  • I, you, he, she, it, we, you, they are personal pronouns."Tôi", "bạn", "anh ấy", cô ấy", "nó", "chúng tôi", "các bạn", "bọn họ" là những đại từ nhân xưng.

Xem đầy đủ từ "pronoun": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pronominal Tính từ

UK/pɹəʊˈnɒmɪnəl/US/pɹəʊˈnɒmɪnəl/

Nghĩa: (thuộc) đại từ.

Xem đầy đủ từ "pronominal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đại từ tiếng Anh là gì?

"đại từ" trong tiếng Anh là pronoun (danh từ), pronominal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.