TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pronoun

UK/ˈpɹəʊ.naʊn/ US/ˈpɹoʊ.naʊn/ giọng máy của trình duyệt

pronoun nghĩa là đại từ.

Nghĩa của pronoun

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Đại từ.
    • personal pronounđại từ chỉ ngôi
    • impersonal pronounđại từ không ngôi

Dạng từ của pronoun

Số nhiềupronouns

Họ từ của pronoun

Câu ví dụ với pronoun

  • I, you, he, she, it, we, you, they are personal pronouns. "Tôi", "bạn", "anh ấy", cô ấy", "nó", "chúng tôi", "các bạn", "bọn họ" là những đại từ nhân xưng.
  • One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns. Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pronoun nghĩa là gì?

pronoun (danh từ) nghĩa là đại từ.

pronoun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronoun: giọng Anh (UK) /ˈpɹəʊ.naʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹoʊ.naʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.