TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đại tu tiếng Anh là gì?

"đại tu" trong tiếng Anh là overhaul (ngoại động từ).

overhaul Ngoại động từ

UK/ˈəʊvəˌhɔːl/US/ˈoʊvɚˌhɔl/

Nghĩa: Kiểm tra, đại tu (máy móc).

Xem đầy đủ từ "overhaul": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đại tu tiếng Anh là gì?

"đại tu" trong tiếng Anh là overhaul (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.