overhaul
UK/ˈəʊvəˌhɔːl/
US/ˈoʊvɚˌhɔl/
giọng máy của trình duyệt
overhaul nghĩa là sự đại tu, kiểm tra, đại tu.
Nghĩa của overhaul
Danh từ
- Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ.
- Sự đại tu.
Ngoại động từ
- Tháo ra để xem xét cho kỹ; xem xét lại toàn bộ.
- Kiểm tra, đại tu (máy móc).
- hàng hải Chạy kịp, đuổi kịp, vượt.
Dạng từ của overhaul
| Số nhiều | overhauls |
| Ngôi thứ ba số ít | overhauls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overhauling |
| Quá khứ phân từ | overhauled |
| Quá khứ | overhauled |
Câu hỏi thường gặp
overhaul nghĩa là gì?
overhaul (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đại tu, kiểm tra, đại tu.
overhaul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overhaul: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəˌhɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɚˌhɔl/.