TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overhaul

UK/ˈəʊvəˌhɔːl/ US/ˈoʊvɚˌhɔl/ giọng máy của trình duyệt

overhaul nghĩa là sự đại tu, kiểm tra, đại tu.

Nghĩa của overhaul

Danh từ

  1. Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ.
  2. Sự đại tu.

Ngoại động từ

  1. Tháo ra để xem xét cho kỹ; xem xét lại toàn bộ.
  2. Kiểm tra, đại tu (máy móc).
  3. hàng hải Chạy kịp, đuổi kịp, vượt.

Dạng từ của overhaul

Số nhiềuoverhauls
Ngôi thứ ba số ítoverhauls
Hiện tại phân từ (-ing)overhauling
Quá khứ phân từoverhauled
Quá khứoverhauled

Câu hỏi thường gặp

overhaul nghĩa là gì?

overhaul (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đại tu, kiểm tra, đại tu.

overhaul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overhaul: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəˌhɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊvɚˌhɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.