TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đạo quân hậu tập tiếng Anh là gì?

"đạo quân hậu tập" trong tiếng Anh là rearguard (danh từ).

rearguard Danh từ

UK/ˈɹɪəɹˌɡɑɹd/US/ˈɹɪəɹˌɡɑɹd/

Nghĩa: Đạo quân hậu tập.

  • rearguard actioncuộc giao tranh giữa đạo quân hậu tập với quân địch

Xem đầy đủ từ "rearguard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đạo quân hậu tập tiếng Anh là gì?

"đạo quân hậu tập" trong tiếng Anh là rearguard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.