rearguard
UK/ˈɹɪəɹˌɡɑɹd/
US/ˈɹɪəɹˌɡɑɹd/
giọng máy của trình duyệt
rearguard nghĩa là đạo quân hậu tập.
Nghĩa của rearguard
Danh từ
- Quân sự Đạo quân hậu tập.
- rearguard actioncuộc giao tranh giữa đạo quân hậu tập với quân địch
Dạng từ của rearguard
| Số nhiều | rearguards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rearguard
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rearguard nghĩa là gì?
rearguard (danh từ) nghĩa là đạo quân hậu tập.
rearguard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rearguard: giọng Anh (UK) /ˈɹɪəɹˌɡɑɹd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪəɹˌɡɑɹd/.