TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đất chăn nuôi tiếng Anh là gì?

"đất chăn nuôi" trong tiếng Anh là farmland (danh từ).

farmland Danh từ

UK/ˈfɑːmlænd/US/ˈfɑːɹmlænd/

Nghĩa: Đất chăn nuôi, trồng trọt.

Xem đầy đủ từ "farmland": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đất chăn nuôi tiếng Anh là gì?

"đất chăn nuôi" trong tiếng Anh là farmland (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.